斂目 liǎn mù · liễm mục Hán Việt: liễm mục · Pinyin: liǎn mù Tổng quan Cấu tạo: 斂 (liễm) + 目 (mục)Pinyinliǎn mùHán Việtliễm mụcCấu tạo斂 + 目 · liễm + mục nghĩa thành phần: liễm + mục