敛谷 liễm cốc Hán Việt: liễm cốc Tổng quan Cấu tạo: 敛 (liễm) + 谷 (cốc)Hán Việtliễm cốcCấu tạo敛 + 谷 · liễm + cốc nghĩa thành phần: liễm + cốc