敛籴 liễm địch Hán Việt: liễm địch Tổng quan Cấu tạo: 敛 (liễm) + 籴 (địch)Hán Việtliễm địchCấu tạo敛 + 籴 · liễm + địch nghĩa thành phần: liễm + địch