敛踪 liễm tung Hán Việt: liễm tung Tổng quan Cấu tạo: 敛 (liễm) + 踪 (tung)Hán Việtliễm tungCấu tạo敛 + 踪 · liễm + tung nghĩa thành phần: liễm + tung