文件交換協議

wén jiàn jiāo huàn xié yìvăn kiện giao hoán hiệp nghị

Hán Việt: văn kiện giao hoán hiệp nghị · Pinyin: wén jiàn jiāo huàn xié yì

Tổng quan

Cấu tạo: 文 (văn) + 件 (kiện) + 交 (giao) + 換 (hoán) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giao thức trao đổi file

Đức

  • Handedict FXP, File eXchange Protocol

Từ liên quan

Gần nghĩa

文件分配表 · 文件擴展名 · 文件服務器 · 文件管理器 · 文件编档员 · 文件装钉员 · 文件傳輸協議 · 文件检索系统