文件裝釘員

văn kiện trang đinh viên

Hán Việt: văn kiện trang đinh viên

Tổng quan

người thổi sáo, người thổi địch, người thổi tiêu

Cấu tạo: (văn) + (kiện) + (trang) + (đinh) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người thổi sáo, người thổi địch, người thổi tiêu