文幾 wén jǐ · văn ki Hán Việt: văn ki · Pinyin: wén jǐ Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 幾 (ki)Pinyinwén jǐHán Việtvăn kiCấu tạo文 + 幾 · văn + ki nghĩa thành phần: văn + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 供读书作文的几案。亦为文人间的书信用语﹐犹足下。Tân Hoa Tự Điển 1.供读书作文的几案。亦为文人间的书信用语﹐犹足下。