文華
văn hoa
Hán Việt: văn hoa · Pinyin: wén huá
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 文章的华采; 才华﹐文才; 指有才华的人; 文化昌盛; 指文华殿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.文章的华采。 2.才华﹐文才。 3.指有才华的人。 4.文化昌盛。 5.指文华殿。
Eng
- Cihui 文華 énhuá n. excellent literary works