文囓

wén niè văn khiết

Hán Việt: văn khiết · Pinyin: wén niè

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (khiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 淡菜的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.淡菜的别名。