文聲

wén shēng văn thanh

Hán Việt: văn thanh · Pinyin: wén shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 工于为文的名声; 指文章与诗歌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.工于为文的名声。 2.指文章与诗歌。