文學文檔 wén xué wén dàng · văn học văn đương Hán Việt: văn học văn đương · Pinyin: wén xué wén dàng Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 學 (học) + 文 (văn) + 檔 (đương)Pinyinwén xué wén dàngHán Việtvăn học văn đươngCấu tạo文 + 學 + 文 + 檔 · văn + học + văn + đương nghĩa thành phần: văn + học + văn + đương