文學社 wén xué shè · văn học xã Hán Việt: văn học xã · Pinyin: wén xué shè Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 學 (học) + 社 (xã)Pinyinwén xué shèHán Việtvăn học xãCấu tạo文 + 學 + 社 · văn + học + xã nghĩa thành phần: văn + học + xã