文文 wén wén · văn văn Hán Việt: văn văn · Pinyin: wén wén Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 文 (văn)Pinyinwén wénHán Việtvăn vănCấu tạo文 + 文 · văn + văn nghĩa thành phần: văn + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代传说中的兽名; 谓崇尚礼文仪节。Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中的兽名。 2.谓崇尚礼文仪节。