文檔

wén dàng văn đương

Hán Việt: văn đương · Pinyin: wén dàng

Tổng quan

tệp (máy tính) | tài liệu | tư liệu

Cấu tạo: (văn) + (đương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tệp (máy tính) | tài liệu | tư liệu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文件档案:整理~;计算机系统中指保存在计算机中的文本信息:电子~。

Eng

  • CC-CEDICT (computer) file; document; documentation
  • Cihui (computer) file; document; documentation