文绅

văn thân

Hán Việt: văn thân

Tổng quan

gười có văn học. văn thân văn thân ☆Người có văn học.

Cấu tạo: (văn) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gười có văn học. văn thân văn thân ☆Người có văn học.