文聲 wén shēng · văn thanh Hán Việt: văn thanh · Pinyin: wén shēng Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 聲 (thanh)Pinyinwén shēngHán Việtvăn thanhCấu tạo文 + 聲 · văn + thanh nghĩa thành phần: văn + thanh Nghĩa ViệtCihui iếng tăm về văn học. văn thanh văn thanh ☆Tiếng tăm về văn học.