文莖 wén jīng · văn hành Hán Việt: văn hành · Pinyin: wén jīng Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 莖 (hành)Pinyinwén jīngHán Việtvăn hànhCấu tạo文 + 莖 · văn + hành nghĩa thành phần: văn + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 树名。Tân Hoa Tự Điển 1.树名。