文言文

wén yán wénvăn ngôn văn

Hán Việt: văn ngôn văn · Pinyin: wén yán wén

Tổng quan

VĂN thể văn ngôn; tác phẩm văn cổ (tác phẩm viết bằng ngôn ngữ sách vở cổ của Trung Quốc)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用别于白话的古汉语书面语写的文章。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

經過文飾、與口語不同的文體。通常詞句較精簡。相對於白話文或語體文而言。

Cấu tạo: 文 (văn) + 言 (ngôn) + 文 (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bài viết văn ngôn cổ điển
  • Biên soạn 1. writings in classical Chinese 2. classical style of writing

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 經過文飾、與口語不同的文體。通常詞句較精簡。相對於白話文或語體文而言。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.用别于白话的古汉语书面语写的文章。

Eng

  • Cihui Classical Chinese writing

Đức

  • Handedict Texte in klassischem Chinesisch

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

语体文