文言文

wén yán wén văn ngôn văn

Hán Việt: văn ngôn văn · Pinyin: wén yán wén

Tổng quan

bài viết văn ngôn cổ điển

Cấu tạo: (văn) + (ngôn) + (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bài viết văn ngôn cổ điển

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 經過文飾、與口語不同的文體。通常詞句較精簡。相對於白話文或語體文而言。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用别于白话的古汉语书面语写的文章。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用别于白话的古汉语书面语写的文章。

Eng

  • CC-CEDICT Classical Chinese writing
  • Cihui Classical Chinese writing

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

语体文