文證 wén zhèng · văn chứng Hán Việt: văn chứng · Pinyin: wén zhèng Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 證 (chứng)Pinyinwén zhèngHán Việtvăn chứngCấu tạo文 + 證 · văn + chứng nghĩa thành phần: văn + chứng Nghĩa ViệtCihui văn chứng (雜語)經文之證據也。大乘義章三曰:「先定其名次引文證。」☸