文車 wén chē · văn xa Hán Việt: văn xa · Pinyin: wén chē Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 車 (xa)Pinyinwén chēHán Việtvăn xaCấu tạo文 + 車 · văn + xa nghĩa thành phần: văn + xa