文車

wén chē văn xa

Hán Việt: văn xa · Pinyin: wén chē

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 彩绘马车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.彩绘马车。