文錢

wén qián văn tiễn

Hán Việt: văn tiễn · Pinyin: wén qián

Tổng quan

Cấu tạo: (văn) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钱。因钱有文字﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.钱。因钱有文字﹐故称。