文頌 wén sòng · văn tụng Hán Việt: văn tụng · Pinyin: wén sòng Tổng quan Cấu tạo: 文 (văn) + 頌 (tụng)Pinyinwén sòngHán Việtvăn tụngCấu tạo文 + 頌 · văn + tụng nghĩa thành phần: văn + tụng