齋僧
trai tăng
Hán Việt: trai tăng · Pinyin: zhāi sēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓以斋食施给僧人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓以斋食施给僧人。
Eng
- Cihui 齋僧 hāisēng v.o. provide Buddhist monks with meals
Hán Việt: trai tăng · Pinyin: zhāi sēng