斋板 trai bản Hán Việt: trai bản Tổng quan trai bản (物名)庫司有大板,齋時打之者。見象器箋十八。☸ Cấu tạo: 斋 (trai) + 板 (bản)Hán Việttrai bảnCấu tạo斋 + 板 · trai + bản nghĩa thành phần: trai + bản Nghĩa ViệtCihui trai bản (物名)庫司有大板,齋時打之者。見象器箋十八。☸