齋車 zhāi chē · trai xa Hán Việt: trai xa · Pinyin: zhāi chē Tổng quan Cấu tạo: 齋 (trai) + 車 (xa)Pinyinzhāi chēHán Việttrai xaCấu tạo齋 + 車 · trai + xa nghĩa thành phần: trai + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 斋戒时所用的车。Tân Hoa Tự Điển 1.斋戒时所用的车。