齋閣

zhāi gé trai các

Hán Việt: trai các · Pinyin: zhāi gé

Tổng quan

Cấu tạo: (trai) + (các)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"斋合"; 书房。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斋合"。 2.书房。