斋鼓

trai cổ

Hán Việt: trai cổ

Tổng quan

trai cổ (物名)報齋時之鼓。☸

Cấu tạo: (trai) + (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trai cổ (物名)報齋時之鼓。☸