斌斌 bân bân Hán Việt: bân bân Tổng quan Cấu tạo: 斌 (bân) + 斌 (bân)Hán Việtbân bânCấu tạo斌 + 斌 · bân + bân nghĩa thành phần: bân + bân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 文質兼備的樣子。《史記.卷一二一.儒林傳.公孫弘傳》:「自此以來,則公卿大夫士吏斌斌多文學之士矣。」也作「彬彬」。