斑蟊 ban mâu Hán Việt: ban mâu Tổng quan Cấu tạo: 斑 (ban) + 蟊 (mâu)Hán Việtban mâuCấu tạo斑 + 蟊 · ban + mâu nghĩa thành phần: ban + mâu Nghĩa EngCihui 斑蟊 ānmáo n. poisonous striped fly M:²zhī