斒斕

bān lán ban lan

Hán Việt: ban lan · Pinyin: bān lán

Tổng quan

Cấu tạo: (ban) + (lan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui àu sắc lẫn lộn. ban lan ban lan ☆Màu sắc lẫn lộn.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 文彩鮮明的樣子。宋.曾鞏〈靖安幽谷亭〉詩:「倚天巉巖姿,青蒼露斒斕。」