斒

bānbanNôm ban

Hán Việt: ban · Pinyin: bān · Nôm: ban

Tổng quan

Ban lan [斒斕] sặc sỡ

斒斕 · 斒孄 · 斒斑 · 斒斓 · 斓斒 · 斕斒 · 璸斒 · 斑/斒斓

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinbān
Hán Việtban
Âm Nômban
Quảng Đôngbaan1
Nhật BảnMADARA
Chú âmㄅㄢˉ
Hán ngữ Trung cổpran
Phản thiết逋閑切
Thanh mẫu幫
Vận刪
Đẳng2

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Ban lan [斒斕] sặc sỡ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「斒斕」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 斒斓 斒bān 1.见"斒斑"﹑"斒斓"。

Eng

  • CC-CEDICT variegated, striped, marbled

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】方閑切【集韻】【正韻】逋閑切,𠀤音㻞。斒斕,色不純也。或作𢼶。亦作豳。

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𢼶 · 𣁊