鬥柑 dòu gān · đấu cam Hán Việt: đấu cam · Pinyin: dòu gān Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 柑 (cam)Pinyindòu gānHán Việtđấu camCấu tạo鬥 + 柑 · đấu + cam nghĩa thành phần: đấu + cam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"斗柑"; 儿童游戏名。赛柑以核多为胜。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"斗柑"。 2.儿童游戏名。赛柑以核多为胜。