斗检 đẩu kiểm Hán Việt: đẩu kiểm Tổng quan Cấu tạo: 斗 (đẩu) + 检 (kiểm)Hán Việtđẩu kiểmCấu tạo斗 + 检 · đẩu + kiểm nghĩa thành phần: đẩu + kiểm