斗目

dòu mùđấu mục

Hán Việt: đấu mục · Pinyin: dòu mù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓睁大眼睛。

Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 目 (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓睁大眼睛。

Từ liên quan

Gần nghĩa

斗乱 · 斗亂 · 斗争 · 斗六 · 斗内 · 斗刮 · 斗劲 · 斗勁