鬥糧 dòu liáng · đấu lương Hán Việt: đấu lương · Pinyin: dòu liáng Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 糧 (lương)Pinyindòu liángHán Việtđấu lươngCấu tạo鬥 + 糧 · đấu + lương nghĩa thành phần: đấu + lương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一斗之粮,形容极少的粮食。Tân Hoa Tự Điển 1.一斗之粮,形容极少的粮食。