鬥糧 đấu lương Hán Việt: đấu lương Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 糧 (lương)Hán Việtđấu lươngCấu tạo鬥 + 糧 · đấu + lương nghĩa thành phần: đấu + lương