鬥聳 dòu sǒng · đấu tủng Hán Việt: đấu tủng · Pinyin: dòu sǒng Tổng quan Cấu tạo: 鬥 (đấu) + 聳 (tủng)Pinyindòu sǒngHán Việtđấu tủngCấu tạo鬥 + 聳 · đấu + tủng nghĩa thành phần: đấu + tủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陡立,耸立。斗,通"陡"。Tân Hoa Tự Điển 1.陡立,耸立。斗,通"陡"。