料仓 liào cāng·liêu thương Hán Việt: liêu thương · Pinyin: liào cāng Tổng quan kho thóc Cấu tạo: 料 (liêu) + 倉 (thương)Pinyinliào cāngHán Việtliêu thươngTừ loạidanhCấu tạo料 + 倉 · liêu + thương nghĩa thành phần: liêu + thương Nghĩa ViệtCihui nhà khoTần suất từ nhà để lúaEngCihui granary; storehouseTần suất từ granary; storehouse Từ liên quan Gần nghĩa仓位 · 仓促 · 仓储 · 仓卒 · 仓容 · 仓山 · 仓库 · 仓庚