斜漢

xié hàn tà hán

Hán Việt: tà hán · Pinyin: xié hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tà) + (hán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指秋天向西南方向偏斜的银河。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指秋天向西南方向偏斜的银河。