斜頸
tà cảnh
Hán Việt: tà cảnh
Tổng quan
(y học) chứng trẹo cổ (y học) chứng vẹo cổ, (động vật học) chim vẹo cổ
Nghĩa
Việt
- Cihui (y học) chứng trẹo cổ (y học) chứng vẹo cổ, (động vật học) chim vẹo cổ
ja
- JMdict torticollis|wryneck|stiff neck