斟劑

zhēn jì châm tề

Hán Việt: châm tề · Pinyin: zhēn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (châm) + (tề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 斟酌调整。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.斟酌调整。