斟愖
Pinyin: zhēn chén
Tổng quan
ùng dằng, chậm trễ. châm thậm châm thậm ☆Dùng dằng, chậm trễ.
Nghĩa
Việt
- Cihui ùng dằng, chậm trễ. châm thậm châm thậm ☆Dùng dằng, chậm trễ.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 遲疑。《後漢書.卷二八下.馮衍傳》:「意斟愖而不澹兮,俟回風而容與。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"斟忱"。
Eng
- Cihui 斟愖 zhēnchén v. hesitate