斡1.

Tổng quan

[hvdtd] oay chuyển — Xoay tròn — Một âm khác là Quản. Xem Quản

Cấu tạo: 斡 (oát) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác oay chuyển — Xoay tròn — Một âm khác là Quản. Xem Quản