斡2.

Tổng quan

[hvdtd] ứng đầu nhận lĩnh một việc — Một âm là Oát. Xem Oát

Cấu tạo: 斡 (oát) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ứng đầu nhận lĩnh một việc — Một âm là Oát. Xem Oát