斥斥

xích xích

Hán Việt: xích xích

Tổng quan

Cấu tạo: (xích) + (xích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 廣大的樣子。《文選.左思.魏都賦》:「原隰畇畇,墳衍斥斥。」

Eng

  • Cihui 斥斥 hìchì r.f. broad; extensive