斬倉 zhǎn cāng · trảm thương Hán Việt: trảm thương · Pinyin: zhǎn cāng Tổng quan Cấu tạo: 斬 (trảm) + 倉 (thương)Pinyinzhǎn cāngHán Việttrảm thươngCấu tạo斬 + 倉 · trảm + thương nghĩa thành phần: trảm + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指在期货和证券市场行情下跌时,以低于买入价的价格卖出证券、期货等。