斬斬

zhǎn zhǎn trảm trảm

Hán Việt: trảm trảm · Pinyin: zhǎn zhǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (trảm) + (trảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 整肃貌;整齐貌; 堆叠貌; 锋芒毕露貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.整肃貌;整齐貌。 2.堆叠貌。 3.锋芒毕露貌。