斩绝
trảm tuyệt
Hán Việt: trảm tuyệt · Pinyin: zhǎn jué
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 陡峭貌; 形容语气锋芒毕露﹐不留馀地; 界限分明貌; 干脆利落貌; 斩断;断绝。
- Tân Hoa Tự Điển 1.陡峭貌。 2.形容语气锋芒毕露﹐不留馀地。 3.界限分明貌。 4.干脆利落貌。 5.斩断;断绝。
Hán Việt: trảm tuyệt · Pinyin: zhǎn jué