斩绝 zhǎn jué · trảm tuyệt Hán Việt: trảm tuyệt · Pinyin: zhǎn jué Tổng quan Cấu tạo: 斩 (trảm) + 绝 (tuyệt)Pinyinzhǎn juéHán Việttrảm tuyệtCấu tạo斩 + 绝 · trảm + tuyệt nghĩa thành phần: trảm + tuyệt